辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lợi ích công" (1件)

lợi ích công
日本語 フ公益
マイ単語
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。

swap_horiz 類語検索結果 "lợi ích công" (1件)

lợi ích công cộng
日本語 フ公益
マイ単語
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。

format_quote フレーズ検索結果 "lợi ích công" (2件)

Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。